guadalupe fur seal

guadalupe fur seal

A guadalupe fur seal rests on a rocky shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải cẩu lông Guadalupe: Một loài hải cẩu lông (thuộc họ Otariidae) sốngvùng bờ biển Thái Bình Dương, từ California trở xuống phía nam. Tên gọi này được đặt theo đảo Guadalupe, nơi loài này sinh sống chủ yếu.
dụ sử dụng
  • (Hải cẩu lông Guadalupe được biết đến với bộ lông dày, sẫm màu hành vi tinh nghịch.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp quần thể hải cẩu lông Guadalupe phục hồi từ bờ vực tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a guadalupe fur seal": được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một cá thể của loài này.
    • This specimen is a guadalupe fur seal, not a California sea lion. (Mẫu vật này một con hải cẩu lông Guadalupe, không phải sư tử biển California.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur seal (danh từ): hải cẩu lông, một nhóm hải cẩu lông dày.
    • Fur seals are known for their valuable fur. (Hải cẩu lông được biết đến với bộ lông giá trị.)
  • Guadalupe (danh từ riêng): tên đảo Guadalupe, nơi loài này được phát hiện.
    • The island of Guadalupe is a key habitat for this species. (Đảo Guadalupe môi trường sống chính của loài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctocephalus philippii townsendi: tên khoa học của loài hải cẩu lông Guadalupe (dùng trong ngữ cảnh phân loại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guadalupe fur seal".